rào rạo

  1. crisser; craquer
    • Sỏi rào rạo dưới bước chân
      gravier qui crisse sous les pas
    • Miếng sụn nhai nghe rào rạo
      morceau de cartilage qui craque sous les dents

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rào rạo"

rào rạo
Người làm xiếc nhai quả bóng đèn rào rạo.